poverty level

poverty level

The family's income fell below the poverty level last year.

Định nghĩa

Danh từ:
Mức nghèo khổ (poverty level) một mức thu nhập cá nhân được xác định để định nghĩa tình trạng nghèo đói. Đây ngưỡng thu nhập tối thiểu một người hoặc một hộ gia đình cần để đáp ứng các nhu cầu cơ bản như thực phẩm, nhà ở, chăm sóc y tế. Nếu thu nhập dưới mức này, người đó được coi sống trong nghèo đói.

dụ sử dụng
  • (Nhiều gia đình sống dưới mức nghèo khổ.)
  • (Chính phủ điều chỉnh mức nghèo khổ mỗi năm dựa trên lạm phát.)
  • (Ở mức nghèo khổ có nghĩa phải vật lộn để chi trả các nhu cầu cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "above the poverty level": trên mức nghèo khổ. (Các gia đình thu nhập trên mức nghèo khổ không được coi nghèo.)
  • "poverty-level income": thu nhậpmức nghèo khổ. (Thu nhậpmức nghèo khổ thường không đủ cho một mức sống tử tế.)
  • "poverty-level wages": tiền lươngmức nghèo khổ. (Nhiều công nhân kiếm được tiền lươngmức nghèo khổ làm việc toàn thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Poverty line (n): đường nghèo khổ (tương tự "poverty level", thường dùng trong thống ). (Đường nghèo khổ được chính phủ xác lập.)
  • Poverty threshold (n): ngưỡng nghèo khổ (thuật ngữ chính thức hơn). (Ngưỡng nghèo khổ thay đổi theo quy mô gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Poverty line: đường nghèo khổ. (Sống dưới đường nghèo khổ một vấn đề nghiêm trọng.)
  • Minimum subsistence level: mức sinh tồn tối thiểu. (Mức sinh tồn tối thiểu đảm bảo sự sống còn cơ bản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall below the poverty level: rơi xuống dưới mức nghèo khổ. (Sau khi mất việc, anh ấy rơi xuống dưới mức nghèo khổ.)
  • Rise above the poverty level: vượt lên trên mức nghèo khổ. (Giáo dục đã giúp ấy vượt lên trên mức nghèo khổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Live hand to mouth: sống chật vật, đủ ăn đủ mặc. (Nhiều người ở mức nghèo khổ sống chật vật từng bữa.)
  • Below the breadline: dưới mức nghèo khổ (thành ngữ tương tự). (Anh ấy đãdưới mức nghèo khổ trong nhiều năm.)